Các loại côn trùng 1
bán buôn quần áo trẻ em


Các loại côn trùng 1

クモ
Con nhện 



蛾(が)
Bướm đêm



蜂(はち)の群(む)れ

Đàn ong

 


毒蜘蛛
(どくぐも)

Nhện độc

トンボ
Chuồn chuồn

(まゆ)
Kén tằm

毛虫(けむし)
Con sâu

(ちょう)
con bướm


(はち)
Con ong

蜂(はち)の巣(す)
Tổ ong

百足(むかで)
Con rết

蜂(はち)の巣(す)
Tổ ong


カマキリ
Con bọ ngựa

 

ゴキブリ
Con gián

カブト(かぶと)虫(むし)

Con bọ hung 




Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

 

ĐĂNG NHẬP - ĐĂNG KÝ





NHẬN XÉT

Bạn thấy học tiếng Nhật khó Nhất là gì?
 

ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI

DOWNLOAD HƯỚNG DẪN

 


Hoc tieng Nhat, Học tiếng Nhật, Hoc tieng Nhat Online trang chủ Học từ vựng bằng hình ảnh Các loại côn trùng 1