第1 - 3課 : たとえる たとえる : ví dụ 言う : nói
第4課 : あきれる (~た)ばかり : vừa mới 我慢する : chịu đựng, nhẫn nhịn
第6課 : 遊ぶ 売れる : bán được 華道 : nghệ thuật cắm hoa
第8課 : かざる 外見 : vẻ bên ngoài すっかり : hoàn toàn
第10課 : いきる 先日 : vài ngày hôm trước 笑顔 : vui vẻ
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Lưu thông tin đăng nhập
Tên đầy đủ: *
Tên đăng nhập: *
Email: *
Mật khẩu: *
Nhập mật khẩu lần nữa: *
Du hoc Nhat Ban Chi phí du học nhật bản Tuyển sinh du học nhật bản Du học nhật bản giá rẻ Tư vấn du học nhật bản Thông tin du học nhật bản