これは本です。
Đây là quyển sách. (Quyển sách gần người nói )
それは本です。
あれは本です。
Kia là quyển sách. ( Quyển sách xa người nói và người nghe)
それはわたしの本です。
Kia là quyển sách của tôi.
この本はわたしのです。
Quyển sách này là của tôi.
この本はだれのですか。
Quyển sách này là của ai ?
Ví dụ
これはじしょですか。
Đây có phải là quyển từ điển không?
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
それはえんぴつですか。
Kia là bút chì phải không ?
いいえ、そうではありません。ボールペンです
Không phải, đây là bút bi.
それは何ですか。
Kia là cái gì vậy ?
これはライターです。
Đây là bật lửa.
それはボールペンですか、シャープペンシルですか。
Đó là bút bi hay là bút chì vậy ?
シャープペンシルです。
Đây là bút chì.
あれはだれのかばんですか。
Kia là cặp của ai vậy ?
リーさんのかばんです。
Cặp của anh Ly.
このじしょはあなたのですか。
Quyển từ điển này là của bạn phải không ?
いいえ、わたしのではありません。
Không, không phải của tôi.
この本はだれのですか。
Quyển sách này là của ai vậy ?
わたしのです。
Là của tôi.
- 05/03/2012 09:21 - Ngữ pháp cơ bản phần 6
- 25/02/2012 04:04 - Ngữ pháp cơ bản phần 5
- 24/02/2012 09:27 - Ngữ pháp cơ bản phần 4
- 23/02/2012 04:58 - Ngữ pháp cơ bản phần 3
- 04/01/2011 05:01 - Ngữ âm trong tiếng Nhật
- 29/12/2010 04:22 - Ngữ pháp cơ bản phần 1
- 10/08/2010 09:59 - Cách dùng trợ từ trong tiếng Nhật






