|
まな板(いた)の上(うえ)の鯉(こい) ![]() |
さばを読(よ)む ![]() |
|
蚊(か)のなくような声(こえ) |
|
|
虫(むし)の息(いき) ![]() |
泣(な)き面(つら)に蜂(はち) Gieo nhân nào gặt quả ấy ![]() |
Tin mới hơn:
- 18/08/2010 05:25 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 11
- 18/08/2010 05:14 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 10
- 18/08/2010 05:04 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 9
- 18/08/2010 04:45 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 8
- 18/08/2010 04:36 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 7
- 18/08/2010 04:24 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 6
Tin cũ hơn:
- 18/08/2010 03:59 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 4
- 18/08/2010 03:49 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 3
- 18/08/2010 02:42 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 2
- 18/08/2010 02:19 - Một số câu thành ngữ tiếng Nhật Bài 1









